Báo giá

Chi phí minh bạch, tính được trước

Ba mức hoàn thiện, đơn giá công khai và công cụ dự toán nhanh theo diện tích thực tế của bạn.

Gói 01

Được chọn nhiều nhất

Gói 03

Cơ bản

Hoàn thiện

Cao cấp

4,2 triệu

5,8 triệu

9,2 triệu

trên m² diện tích sử dụng

trên m² diện tích sử dụng

trên m² diện tích sử dụng

Thiết kế 2D–3D toàn bộ căn

Toàn bộ hạng mục gói Cơ bản

Toàn bộ hạng mục gói Hoàn thiện

Gỗ MDF chống ẩm phủ melamine

Cánh laminate hoặc sơn bệt cao cấp

Veneer, đá tự nhiên, kim loại đặt riêng

Phụ kiện Việt Nam & Đài Loan

Phụ kiện Blum / Hafele giảm chấn

Mock-up 1:1 cho chi tiết đặc thù

Thi công, lắp đặt, vệ sinh bàn giao

Đá mặt bàn nhân tạo, hệ đèn ba lớp

Nghiệm thu checklist 120 điểm

Quản lý công trình riêng theo dự án

Đơn giá theo hạng mục

Bảng giá chi tiết từng hạng mục 2026

Báo giá thực tế của chúng tôi được bóc tách theo cách này: mỗi hệ tủ, mỗi mét dài, mỗi mét vuông đều có đơn giá riêng kèm mã vật liệu. Bảng dưới đây là khoảng giá phổ biến trong năm 2026 để bạn tự nhẩm trước khi gặp kiến trúc sư.

md = mét dài. Đơn giá chưa gồm VAT, áp dụng cho công trình trong bán kính 30km từ Quận 1. Công trình xa hơn cộng thêm chi phí vận chuyển và lưu trú theo thực tế, ghi rõ trong báo giá.

Dự toán nhanh

Ước tính chi phí trong 30 giây

Điều gì làm giá thay đổi

Tiến độ thanh toán

Bốn yếu tố quyết định con số cuối cùng

Bốn đợt, mỗi đợt gắn với khối lượng thấy được

Tỉ lệ đồ gỗ trên tổng diện tích

30%

Khi ký hợp đồng

Hai căn cùng 80m² có thể lệch nhau 40% chi phí nếu một căn làm tủ âm tường toàn bộ và căn kia dùng nhiều đồ rời.

Sau khi bạn duyệt hồ sơ kỹ thuật và bảng bóc tách khối lượng.

40%

Cấp vật liệu bề mặt

Khi vật tư vào xưởng

Có ảnh vật tư và phiếu nhập kho gửi kèm để bạn đối chiếu.

Melamine, laminate, sơn bệt, veneer và gỗ tự nhiên tạo ra bốn bậc giá khác nhau cho cùng một hệ tủ.

25%

Khi lắp đặt hoàn tất

Thương hiệu phụ kiện và thiết bị

Toàn bộ hạng mục đã vào công trình, trước khi vệ sinh bàn giao.

Ray, bản lề, bếp từ, máy hút mùi và thiết bị vệ sinh thường chiếm 15–25% giá trị hợp đồng.

05%

Hiện trạng và điều kiện thi công

Sau nghiệm thu

Cải tạo nhà đang ở, công trình không có thang máy chở vật tư hoặc chỉ được thi công ban đêm đều làm tăng nhân công.

Thanh toán khi mọi điểm trong biên bản nghiệm thu đã được xử lý.

Mọi thay đổi thiết kế sau khi chốt hồ sơ kỹ thuật đều được lập phụ lục riêng ghi rõ chi phí và ảnh hưởng tiến độ, chỉ triển khai sau khi hai bên ký xác nhận.

Câu hỏi thường gặp

Những điều khách hàng hỏi nhiều nhất

Thiết kế có mất phí nếu tôi chỉ lấy bản vẽ?

Có. Phí thiết kế riêng là 180.000 đồng/m² cho căn hộ và 250.000 đồng/m² cho nhà phố, biệt thự. Nếu bạn giao luôn phần thi công cho VolxAI, toàn bộ phí thiết kế được hoàn lại vào giá trị hợp đồng.

+

Thời gian thi công thực tế là bao lâu?

Căn hộ 60–100m² thường mất 30–45 ngày kể từ khi chốt hồ sơ kỹ thuật. Nhà phố nhiều tầng 55–75 ngày. Dự án cao cấp có chi tiết đặt riêng cần 90–150 ngày do thời gian chờ vật liệu nhập.

+

Thanh toán chia thành mấy đợt?

Bốn đợt: 30% khi ký hợp đồng, 40% khi vật tư vào xưởng, 25% khi lắp đặt xong tại công trình, 5% sau nghiệm thu. Không có đợt nào yêu cầu thanh toán trước khi bạn thấy khối lượng công việc tương ứng.

+

Bảo hành gồm những gì?

Năm năm cho phần gỗ, bề mặt sơn, đá và phụ kiện do VolxAI cung cấp. Thiết bị điện máy theo chính sách của nhà sản xuất. Chúng tôi phản hồi trong 48 giờ và bảo trì trọn đời với chi phí vật tư theo giá gốc.

+

Tôi đang ở nước ngoài, có làm việc từ xa được không?

Được. Khoảng 20% khách hàng của chúng tôi làm việc hoàn toàn từ xa: khảo sát có video call, duyệt vật liệu qua ảnh chụp kèm mã màu, tiến độ báo cáo hằng tuần và nghiệm thu bằng video có người đại diện.

+

Có nhận cải tạo căn hộ đang ở không?

Có. Chúng tôi chia công trình theo khu vực để gia đình vẫn sinh hoạt được, thi công trong giờ ban quản lý cho phép và bao che bụi cho các phòng chưa cải tạo.